AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 蹟 (tích)

蹟

Âm Hán Việt

18 nét · giản thể 𲃫

Tiếng Trung (pinyin)

jī

Tiếng Hàn

적
jeok

Tiếng Nhật

セキ・シャク
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): あと

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

trace, tracks; footprints

Từ thường gặp có chữ 蹟

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.