AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đi lưu diễn" tiếng Trung là 巡回 (xún huí), tiếng Nhật 巡回

“đi lưu diễn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

巡回 phồn thể 巡迴

xún huí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

巡回
じゅんかい · từ thông dụng

Nghĩa: đi vòng quanh; đi lang thang; đi lưu diễn

Từng chữ: 巡 (tuần) 迴 (hồi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.