AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dạy trẻ nhỏ" tiếng Trung là 启蒙 (qǐ méng), tiếng Nhật 啓蒙

“dạy trẻ nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

启蒙 phồn thể 啟蒙

qǐ méng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

계몽
gyemong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

啓蒙
けいもう · từ thông dụng

Nghĩa: dạy trẻ nhỏ; khai sáng; đánh thức ai đó khỏi sự ngu dốt; giải phóng ai đó khỏi định kiến hoặc mê tín

Từng chữ: 啟 (khải) 蒙 (mông)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.