AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

启蒙 (啟蒙) nghĩa là gì? qǐ méng

Từ tiếng Trung

启蒙

phồn thể 啟蒙

qǐ méng · âm Hán Việt từng chữ: khải mông

Nghĩa tiếng Việt

  1. dạy trẻ nhỏ
  2. khai sáng
  3. đánh thức ai đó khỏi sự ngu dốt
  4. giải phóng ai đó khỏi định kiến hoặc mê tín
  5. vỡ lòng
  6. Thời kỳ Khai sáng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

啓蒙
けいもう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “dạy trẻ nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.