"đầu nối" tiếng Trung là 接头 (jiē tóu)
“đầu nối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
接头
phồn thể 接頭
jiē tóu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
접두
jeopdu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
接頭
せっとう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: đầu nối; mối nối; khớp nối; (khẩu ngữ) liên lạc
Cách nói khác: 连接器 lián jiē qì; 接口 jiē kǒu; 搭接片 dā jiē piàn · 탑접편;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.