AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

连接号 (連接號) nghĩa là gì? lián jiē hào

Từ tiếng Trung

连接号

phồn thể 連接號

lián jiē hào · âm Hán Việt từng chữ: liên tiếp hiệu

Nghĩa tiếng Việt

  1. dấu nối

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dấu nối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.