AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

接头 (接頭) nghĩa là gì? jiē tóu

Từ tiếng Trung

接头

phồn thể 接頭

jiē tóu · âm Hán Việt từng chữ: tiếp đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầu nối
  2. mối nối
  3. khớp nối
  4. (khẩu ngữ) liên lạc
  5. tiếp xúc
  6. có hiểu biết về

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

接頭
せっとう

Từng chữ

Xem “đầu nối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.