AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đặt chân vào" tiếng Trung là 涉足 (shè zú)

“đặt chân vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

涉足

shè zú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

섭족
seopjok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đặt chân vào; bước vào; tham gia lần đầu

Từng chữ: 涉 (thiệp) 足 (túc)

Cách nói khác: 踏进 tà jìn · 답진;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.