AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

涉足 nghĩa là gì? shè zú

Từ tiếng Trung

涉足

shè zú · âm Hán Việt từng chữ: thiệp túc

Nghĩa tiếng Việt

  1. đặt chân vào
  2. bước vào
  3. tham gia lần đầu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đặt chân vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.