AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đất bẩn" tiếng Trung là 粪土 (fèn tǔ)

“đất bẩn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

粪土 phồn thể 糞土

fèn tǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

분토
bunto · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

糞土
ふんど
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đất bẩn; phân và đất; (ví von) thứ vô giá trị

Từng chữ: 糞 (phân) 土 (thổ)

Cách nói khác: 脏土 zāng tǔ · 장토;

Có phải bạn tìm “đặt bàn”?

订位 phồn thể 訂位

dìng wèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정위
jeongwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đặt chỗ; đặt bàn; đặt trước

Từng chữ: 訂 (đính) 位 (vị)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.