粪土 (糞土) nghĩa là gì? fèn tǔ
Từ tiếng Trung
粪土
phồn thể 糞土fèn tǔ · âm Hán Việt từng chữ: phân thổ
Nghĩa tiếng Việt
- đất bẩn
- phân và đất
- (ví von) thứ vô giá trị
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
糞土
ふんど
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.