"dán" tiếng Trung là 贴 (tiē)
“dán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
贴
phồn thể 貼
tiē
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
貼
ちょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: dán; dính; đăng (ví dụ: trên blog); dựa sát
Từng chữ: 貼 (thiếp)
Cách nói khác: 粘 zhān · 점; 胶 jiāo · 교; 粘贴 zhān tiē; 胶结 jiāo jié · 교결;
Có phải bạn tìm “đạn”?
弹
phồn thể 彈
dàn
Âm Hán Hàn của chữ
탄
tan · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đạn; viên đạn; phát bắn; đạn pháo
Từng chữ: 彈 (đàn)
Cách nói khác: 子弹 zǐ dàn · 자탄; 抛射体 pāo shè tǐ;
Có phải bạn tìm “đan”?
编织
phồn thể 編織
biān zhī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
편직
pyeonjik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đan; thêu; tết; bện
Cách nói khác: 编结 biān jié · 편결;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.