贴 (貼) nghĩa là gì? tiē
Từ tiếng Trung
贴
phồn thể 貼tiē · Hán Việt: thiếp
Nghĩa tiếng Việt
- dán
- dính
- đăng (ví dụ: trên blog)
- dựa sát
- phù hợp chặt
- trợ cấp (ví dụ: tiền ăn hoặc ở)
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
貼
ちょう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.