AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贴 (貼) nghĩa là gì? tiē

Từ tiếng Trung

贴

phồn thể 貼

tiē · Hán Việt: thiếp

Nghĩa tiếng Việt

  1. dán
  2. dính
  3. đăng (ví dụ: trên blog)
  4. dựa sát
  5. phù hợp chặt
  6. trợ cấp (ví dụ: tiền ăn hoặc ở)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

貼
ちょう

Từng chữ

Xem “dán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.