AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

弹 (彈) nghĩa là gì? tán

Từ tiếng Trung

弹

phồn thể 彈

tán · Hán Việt: đàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. gảy (dây đàn)
  2. chơi (nhạc cụ dây)
  3. bật hoặc nhảy
  4. bắn (ví dụ: bằng ná)
  5. (bông) đánh tơi hoặc giũ
  6. búng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.