AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dẫm đạp" tiếng Trung là 踯躅 (zhí zhú)

“dẫm đạp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

踯躅 phồn thể 躑躅

zhí zhú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

躑躅
つつじ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: dẫm đạp; đi nặng nề; la cà; quanh quẩn

Từng chữ: 躑 (trịch) 躅 (trục)

Cách nói khác: 禸 róu; 蹚 tāng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.