AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

踯躅 (躑躅) nghĩa là gì? zhí zhú

Từ tiếng Trung

踯躅

phồn thể 躑躅

zhí zhú · âm Hán Việt từng chữ: trịch trục

Nghĩa tiếng Việt

  1. dẫm đạp
  2. đi nặng nề
  3. la cà
  4. quanh quẩn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

躑躅
つつじ

Từng chữ

Xem “dẫm đạp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.