AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 躅 (trục)

躅

Âm Hán Việt

20 nét

Tiếng Trung (pinyin)

zhú

Tiếng Hàn

촉
chok

Tiếng Nhật

チョク・タク
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): ふむ・あと

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

walk carefully; hesitate, falter

Từ thường gặp có chữ 躅

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.