AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đại thánh" tiếng Trung là 大圣 (dà shèng)

“đại thánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大圣 phồn thể 大聖

dà shèng · Hán Việt: đại thánh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대성
daeseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

大聖
たいせい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đại thánh; mahatma; vua; hoàng đế

Từng chữ: 大 (đại) 聖 (thánh)

Có phải bạn tìm “đại thành”?

大城

Dà chéng · Hán Việt: đại thành

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대성
daeseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Huyện Đại Thành ở Lang Phường 廊坊[Lang2 fang2], Hà Bắc; Thị trấn Đại Thành hoặc Tha Thành ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Từng chữ: 大 (đại) 城 (thành)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.