AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

大圣 (大聖) nghĩa là gì? dà shèng

Từ tiếng Trung

大圣

phồn thể 大聖

dà shèng · Hán Việt: đại thánh

Nghĩa tiếng Việt

  1. đại thánh
  2. mahatma
  3. vua
  4. hoàng đế
  5. nhân vật kiệt xuất
  6. Phật

Đọc theo tiếng Hàn

대성
daeseong

Tiếng Nhật

大聖
たいせい

Từng chữ

Xem “đại thánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.