大圣 (大聖) nghĩa là gì? dà shèng
Từ tiếng Trung
大圣
phồn thể 大聖dà shèng · Hán Việt: đại thánh
Nghĩa tiếng Việt
- đại thánh
- mahatma
- vua
- hoàng đế
- nhân vật kiệt xuất
- Phật
Đọc theo tiếng Hàn
대성
daeseong
Tiếng Nhật
大聖
たいせい
Từng chữ
Xem “đại thánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.