"dài hạn" tiếng Trung là 长期 (cháng qī), tiếng Nhật 長期
“dài hạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
长期
phồn thể 長期
cháng qī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
장기
janggi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
長期
ちょうき · từ thông dụng
Nghĩa: dài hạn; thời gian dài; dài hạn (của dự báo)
Cách nói khác: 长远 cháng yuǎn · 장원; 长线 cháng xiàn · 장선; 远期 yuǎn qī · 원기; 长期性 cháng qī xìng · 장기성;
Có phải bạn tìm “đại hãn”?
dà hán · Hán Việt: đại hãn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
대한
daehan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
大汗
おおあせ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: Đại hãn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.