长期 (長期) nghĩa là gì? cháng qī
Từ tiếng Trung
长期
phồn thể 長期cháng qī · âm Hán Việt từng chữ: trường kì
Nghĩa tiếng Việt
- dài hạn
- thời gian dài
- dài hạn (của dự báo)
Đọc theo tiếng Hàn
장기
janggi
Tiếng Nhật
長期
ちょうき · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “dài hạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.