AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"da động vật" tiếng Trung là 革 (gé), tiếng Nhật 革

“da động vật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

革

gé

Âm Hán Hàn của chữ

혁
hyeok · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

革
かわ · từ thông dụng

Nghĩa: da động vật; da thuộc; cải cách; bãi nhiệm

Từng chữ: 革 (cách)

Cách nói khác: 兽皮 shòu pí · 수피;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.