AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

革 nghĩa là gì? gé

Từ tiếng Trung

革

gé · Hán Việt: cách

Nghĩa tiếng Việt

  1. da động vật
  2. da thuộc
  3. cải cách
  4. bãi nhiệm
  5. đuổi (khỏi chức vụ)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

革
かわ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “da động vật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.