"đã" tiếng Trung là 已 (yǐ)
“đã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
yǐ
Âm Hán Hàn của chữ
이
i · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đã; ngừng; rồi; sau đó
Từng chữ: 已 (dĩ)
Cách nói khác: 已经 yǐ jīng; 曾 céng · 증; 既 jì;
Có phải bạn tìm “đá”?
shí
Âm Hán Hàn của chữ
석
seok · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
石
いし · từ thông dụng
Nghĩa: đá; đá tảng; minh văn trên đá; một trong tám loại nhạc cụ cổ đại 八音[ba1 yin1]
Từng chữ: 石 (thạch)
Cách nói khác: 踢 tī; 岩 yán · 암; 岩石 yán shí · 암석;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.