AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đã" tiếng Trung là 已 (yǐ)

“đã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

已

yǐ

Âm Hán Hàn của chữ

이
i · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đã; ngừng; rồi; sau đó

Từng chữ: 已 (dĩ)

Cách nói khác: 已经 yǐ jīng; 曾 céng · 증; 既 jì;

Có phải bạn tìm “đá”?

石

shí

Âm Hán Hàn của chữ

석
seok · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

石
いし · từ thông dụng

Nghĩa: đá; đá tảng; minh văn trên đá; một trong tám loại nhạc cụ cổ đại 八音[ba1 yin1]

Từng chữ: 石 (thạch)

Cách nói khác: 踢 tī; 岩 yán · 암; 岩石 yán shí · 암석;

Có phải bạn tìm “da”?

皮

pí

Âm Hán Hàn của chữ

피
pi · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

皮
かわ · từ thông dụng

Nghĩa: da; da lông; lông; pico- (một phần nghìn tỷ)

Từng chữ: 皮 (bì)

Cách nói khác: 皮肤 pí fū · 피부;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.