石 nghĩa là gì? shí
Từ tiếng Trung
石
shí · Hán Việt: thạch
Nghĩa tiếng Việt
- đá
- đá tảng
- minh văn trên đá
- một trong tám loại nhạc cụ cổ đại 八音[ba1 yin1]
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
石
いし · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.