Chữ 已 (dĩ)
已
Tiếng Trung (pinyin)
yǐ
Tiếng Hàn
이
i
Tiếng Nhật
イ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): すでに・やむ・のみ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
already; finished; stop
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.