AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cutin" tiếng Trung là 角质 (jiǎo zhì), tiếng Nhật 角質

“cutin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

角质 phồn thể 角質

jiǎo zhì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

각질
gakjil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

角質
かくしつ · từ thông dụng

Nghĩa: cutin; keratin

Từng chữ: 角 (góc) 質 (chất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.