角质 (角質) nghĩa là gì? jiǎo zhì
Từ tiếng Trung
角质
phồn thể 角質jiǎo zhì · âm Hán Việt từng chữ: góc chất
Nghĩa tiếng Việt
- cutin
- keratin
Đọc theo tiếng Hàn
각질
gakjil
Tiếng Nhật
角質
かくしつ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.