AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cuộc đời vất vả" tiếng Trung là 命途坎坷 (mìng tú kǎn kě)

“cuộc đời vất vả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

命途坎坷

mìng tú kǎn kě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cuộc đời vất vả; gặp nhiều trắc trở trong đời

Từng chữ: 命 (mệnh) 途 (đồ) 坎 (khảm) 坷

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.