命途坎坷 nghĩa là gì? mìng tú kǎn kě
Từ tiếng Trung
命途坎坷
mìng tú kǎn kě · âm Hán Việt từng chữ: mệnh đồ khảm ?
Nghĩa tiếng Việt
- cuộc đời vất vả
- gặp nhiều trắc trở trong đời
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “cuộc đời vất vả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.