AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cửa sổ tròn trên tàu" tiếng Trung là 舷窗 (xián chuāng)

“cửa sổ tròn trên tàu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

舷窗

xián chuāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cửa sổ tròn trên tàu; kính mạn

Từng chữ: 舷 窗 (song)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.