AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

舷窗 nghĩa là gì? xián chuāng

Từ tiếng Trung

舷窗

xián chuāng · âm Hán Việt từng chữ: ? song

Nghĩa tiếng Việt

  1. cửa sổ tròn trên tàu
  2. kính mạn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cửa sổ tròn trên tàu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.