Chữ 舷
舷
Âm Hán Việt
chưa có
11 nét
Tiếng Trung (pinyin)
xián
Tiếng Hàn
현
hyeon
Tiếng Nhật
ケン・ゲン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): ふなばた
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
the sides of a boat, bulwarks; a gunwale
Từ thường gặp có chữ 舷
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.