AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cưa hai người kéo" tiếng Trung là 拉锯 (lā jù)

“cưa hai người kéo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拉锯 phồn thể 拉鋸

lā jù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cưa hai người kéo; nghĩa bóng: giằng co giữa hai bên

Từng chữ: 拉 (lấp) 鋸 (cưa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.