AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拉锯 (拉鋸) nghĩa là gì? lā jù

Từ tiếng Trung

拉锯

phồn thể 拉鋸

lā jù · âm Hán Việt từng chữ: lấp cưa

Nghĩa tiếng Việt

  1. cưa hai người kéo
  2. nghĩa bóng: giằng co giữa hai bên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cưa hai người kéo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.