"cụ thể đầy đủ" tiếng Trung là 端详 (duān xiáng)
“cụ thể đầy đủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
端详
phồn thể 端詳
duān xiáng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
단상
dansang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chi tiết đầy đủ; cụ thể đầy đủ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.