AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

端详 (端詳) nghĩa là gì? duān xiáng

Từ tiếng Trung

端详

phồn thể 端詳

duān xiáng · âm Hán Việt từng chữ: đoan tường

Nghĩa tiếng Việt

  1. chi tiết đầy đủ
  2. cụ thể đầy đủ

Cách đọc / nghĩa khác: 端詳 duān xiang — cẩn thận quan sát;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chi tiết đầy đủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.