端详 (端詳) nghĩa là gì? duān xiáng
Từ tiếng Trung
端详
phồn thể 端詳duān xiáng · âm Hán Việt từng chữ: đoan tường
Nghĩa tiếng Việt
- chi tiết đầy đủ
- cụ thể đầy đủ
Cách đọc / nghĩa khác: 端詳 duān xiang — cẩn thận quan sát;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chi tiết đầy đủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.