"cộng tác" tiếng Trung là 合作 (hé zuò), tiếng Nhật 合作
“cộng tác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
hé zuò · Hán Việt: hợp tác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
합작
hapjak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
合作
がっさく · từ thông dụng
Nghĩa: hợp tác; cộng tác; làm việc cùng nhau
Cách nói khác: 协同 xié tóng · 협동;
Có phải bạn tìm “công tác”?
事务
phồn thể 事務
shì wù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
사무
samu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
事務
じむ · từ thông dụng
Nghĩa: (chính trị, kinh tế, v.v.) công việc; công tác; giao dịch (trong cơ sở dữ liệu máy tính)
Cách nói khác: 差使 chāi shi · 차사; 因公 yīn gōng · 인공;
Có phải bạn tìm “công tắc”?
电键
phồn thể 電鍵
diàn jiàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
전건
jeongeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
電鍵
でんけん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: phím điện; công tắc
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.