AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

电键 (電鍵) nghĩa là gì? diàn jiàn

Từ tiếng Trung

电键

phồn thể 電鍵

diàn jiàn · âm Hán Việt từng chữ: điện kiện

Nghĩa tiếng Việt

  1. phím điện
  2. công tắc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

電鍵
でんけん

Từng chữ

Xem “phím điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.