AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

合作 nghĩa là gì? hé zuò

Từ tiếng Trung

合作

hé zuò · Hán Việt: hợp tác

Nghĩa tiếng Việt

  1. hợp tác
  2. cộng tác
  3. làm việc cùng nhau

Đọc theo tiếng Hàn

합작
hapjak

Tiếng Nhật

合作
がっさく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hợp tác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.