"cổng" tiếng Trung là 门 (mén), tiếng Nhật 門
“cổng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
门
phồn thể 門
mén
Âm Hán Hàn của chữ
문
mun · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
門
もん · từ thông dụng
Nghĩa: cổng; cửa; lối vào; khung cửa
Từng chữ: 門 (môn)
Có phải bạn tìm “cong”?
回
phồn thể 迴
huí
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
回
かい · từ thông dụng
Nghĩa: cong; quay lại; xoay vòng
Từng chữ: 迴 (hồi)
Cách nói khác: 曲 qū · 곡; 弯 wān · 만; 弯曲 wān qū · 만곡; 屈 qū · 굴;
Có phải bạn tìm “cộng”?
jiā shàng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
가상
gasang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cộng; thêm vào; thêm; thêm vào đó
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.