AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

门 (門) nghĩa là gì? mén

Từ tiếng Trung

门

phồn thể 門

mén · Hán Việt: môn

Nghĩa tiếng Việt

  1. cổng
  2. cửa
  3. lối vào
  4. khung cửa
  5. kẽ hở
  6. van

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

門
もん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cổng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.