AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cơ thể vật lý" tiếng Trung là 肉体 (ròu tǐ), tiếng Nhật 肉体

“cơ thể vật lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

肉体 phồn thể 肉體

ròu tǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

육체
yukche · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

肉体
にくたい · từ thông dụng

Nghĩa: cơ thể vật lý

Từng chữ: 肉 (nhục) 體 (thể)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.