AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"có thể" tiếng Trung là 能 (néng), tiếng Nhật 能

“có thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

能

néng

Âm Hán Hàn của chữ

능
neung · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

能
のう · từ thông dụng

Nghĩa: có thể; có khả năng; có khả năng sẽ; năng lực

Từng chữ: 能 (năng)

Cách nói khác: 会 huì · 회; 或 huò · 혹; 可以 kě yǐ · 가이; 克 kè · 극;

Có phải bạn tìm “cơ thể”?

肌体 phồn thể 肌體

jī tǐ · Hán Việt: cơ thể

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cơ thể; sinh vật (thường chỉ con người); (nghĩa bóng) cấu trúc (của xã hội, v.v.); kết cấu chặt chẽ (của một thực thể)

Từng chữ: 肌 (cơ) 體 (thể)

Cách nói khác: 身 shēn · 신; 体 tǐ; 身体 shēn tǐ · 신체; 身子 shēn zi · 신자;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.