AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

肌体 (肌體) nghĩa là gì? jī tǐ

Từ tiếng Trung

肌体

phồn thể 肌體

jī tǐ · Hán Việt: cơ thể

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơ thể
  2. sinh vật (thường chỉ con người)
  3. (nghĩa bóng) cấu trúc (của xã hội, v.v.)
  4. kết cấu chặt chẽ (của một thực thể)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cơ thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.