AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cô gái paddock" tiếng Trung là 赛车女郎 (sài chē nǚ láng)

“cô gái paddock” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

赛车女郎 phồn thể 賽車女郎

sài chē nǚ láng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cô gái đường đua; cô gái paddock; cô gái cầm bảng

Từng chữ: 賽 (tái) 車 (xa) 女 (nữa) 郎 (lang)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.