"chuyển phát nhanh" tiếng Trung là 快递 (kuài dì)
“chuyển phát nhanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
快递
phồn thể 快遞
kuài dì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
쾌체
kwaeche · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chuyển phát nhanh
Cách nói khác: 速递 sù dì · 속체; 特快专递 tè kuài zhuān dì · 특쾌전체; 加急 jiā jí · 가급; 专递 zhuān dì · 전체;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.