AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chuyển dịch" tiếng Trung là 移位 (yí wèi)

“chuyển dịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

移位

yí wèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

이위
iwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chuyển dịch; dịch chuyển; tái định vị; dời chỗ

Từng chữ: 移 (dời) 位 (vị)

Cách nói khác: 动态 dòng tài · 동태;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.