AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

移位 nghĩa là gì? yí wèi

Từ tiếng Trung

移位

yí wèi · âm Hán Việt từng chữ: dời vị

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyển dịch
  2. dịch chuyển
  3. tái định vị
  4. dời chỗ
  5. (y học) trật khớp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chuyển dịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.