AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chu cấp" tiếng Trung là 养活 (yǎng huo)

“chu cấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

养活 phồn thể 養活

yǎng huo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

양활
yanghwal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chu cấp; nuôi (động vật, gia đình, v.v.); chăn nuôi; nuôi dưỡng và ăn mặc

Từng chữ: 養 (dưỡng) 活 (hoạt)

Cách nói khác: 赡 shàn; 赡养 shàn yǎng; 提供 tí gōng · 제공; 照管 zhào guǎn · 조관; 支应 zhī yìng · 지응;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.